Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
martial art


noun
any of several Oriental arts of weaponless self-defense;
usually practiced as a sport
- he had a black belt in the martial arts
Hypernyms:
self-defense, self-defence, self-protection
Hyponyms:
aikido, judo, jujutsu, jujitsu, jiujitsu,
ninjutsu, ninjitsu, karate, kung fu, tae kwon do, taekwondo,
t'ai chi, tai chi, t'ai chi chuan, tai chi chuan, taichi, taichichuan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.